中文圣经
Từ vựng
liú gěi

dành cho; để lại cho

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ thành phần ⿱卯田

to give, to lend; for, by

bộ thủ thành phần ⿰纟合

Xuất hiện trong 14 câu