← Từ vựng
留给
liú gěi
dành cho; để lại cho
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
留
to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message;
bộ thủ 田thành phần ⿱卯田
给
to give, to lend; for, by
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟合
dành cho; để lại cho
📄 Trang luyện viết (PDF)to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message;
to give, to lend; for, by