中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
疮
chuāng
+ Thêm vào bộ của tôi
vết loét
mụn
ung nhọt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
疮
boil, tumor; wound, sore
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒仓
Chữ khó đọc · chuāng
Xuất hiện trong 17 câu
XUẤT AI-CẬP 9:9
XUẤT AI-CẬP 9:10
XUẤT AI-CẬP 9:11
LÊ-VI 13:18
LÊ-VI 13:19
LÊ-VI 13:20
LÊ-VI 13:23
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:27
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:35
II CÁC VUA 20:7
GIÓP 2:7
Ê-SAI 38:21
LU-CA 16:20
LU-CA 16:21
II TI-MÔ-THÊ 2:17
KHẢI THỊ 16:2
KHẢI THỊ 16:11