中文圣经
← Từ vựng
疮
chuāng
vết loétmụnung nhọt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

疮

boil, tumor; wound, sore

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒仓Chữ khó đọc · chuāng

Xuất hiện trong 17 câu