中文圣经
← Từ vựng
症
zhèng
bệnhbệnh tậtchứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

症

ailment, disease, illness

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒正

Xuất hiện trong 20 câu