中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
百
兽
bǎi shòu
+ Thêm vào bộ của tôi
mọi loài thú
tất cả động vật
mọi loài vật
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
百
one hundred; numerous, many
bộ thủ
白
thành phần
⿱一白
兽
beast, animal; bestial
bộ thủ
丷
thành phần
⿱⿱丷田⿱一口
Chữ khó đọc · shòu
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 7:14
GIÓP 37:8
GIÓP 40:20
THI THIÊN 50:10
THI THIÊN 104:20
CHÂM NGÔN 30:30
GIÊ-RÊ-MI 12:9
MI-CA 5:8