← Từ vựng
百兽
bǎi shòu
mọi loài thú; tất cả động vật; mọi loài vật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
百
one hundred; numerous, many
bộ thủ 白thành phần ⿱一白
兽
beast, animal; bestial
bộ thủ 丷thành phần ⿱⿱丷田⿱一口
mọi loài thú; tất cả động vật; mọi loài vật
📄 Trang luyện viết (PDF)one hundred; numerous, many
beast, animal; bestial