中文圣经
Từ vựng
bǎi shòu

mọi loài thú; tất cả động vật; mọi loài vật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one hundred; numerous, many

bộ thủ thành phần ⿱一白

beast, animal; bestial

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷田⿱一口

Xuất hiện trong 8 câu