中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
盔
kuī
mũ bảo vệ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盔
helmet; bowl, basin
bộ thủ
皿
thành phần
⿱灰皿
Xuất hiện trong 8 câu
I SA-MU-ÊN 17:5
I SA-MU-ÊN 17:38
I CÁC VUA 20:11
II CÁC VUA 3:21
II LỊCH SỬ 26:14
GIÊ-RÊ-MI 46:4
Ê-XÊ-CHIÊN 23:24
Ê-XÊ-CHIÊN 38:5