中文圣经
← Từ vựng
盔
kuī
mũ bảo vệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盔

helmet; bowl, basin

bộ thủ 皿thành phần ⿱灰皿Chữ khó đọc · kuī

Xuất hiện trong 8 câu