中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
目
mù
mắt; nhìn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
目
eye; to look, to see; division, topic
bộ thủ
目
thành phần
⿴口二
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 4:11
I SA-MU-ÊN 16:12
I LỊCH SỬ 9:28
CHÂM NGÔN 10:26
Ê-SAI 59:10
NA-HÂM 3:6
KHẢI THỊ 1:7