← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
相合
xiāng hé
phù hợptương thích
Hỏi về từ này
Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
mutual, reciprocal; equal; each other
to combine, to join, to unite; to gather