中文圣经
Từ vựng
zhuó shǒu
HSK 7

bắt tay vào; bắt đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 7 câu