中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
着
手
zhuó shǒu
HSK 7
bắt tay vào; bắt đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
着
to make a move, to take action
bộ thủ
目
thành phần
⿸羊目
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 7 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:7
NÊ-HÊ-MI 4:7
CHÂM NGÔN 6:10
CHÂM NGÔN 24:33
GIÁO HUẤN 4:5
GIĂNG 11:44
CÔNG VỤ 13:11