中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
睡
醒
shuì xǐng
+ Thêm vào bộ của tôi
tỉnh dậy
thức dậy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
睡
to sleep, to doze
bộ thủ
目
thành phần
⿰目垂
醒
to wake up, to startle; to sober up
bộ thủ
酉
thành phần
⿰酉星
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 28:16
THI THIÊN 44:23
THI THIÊN 73:20
THI THIÊN 78:65
THI THIÊN 139:18
CHÂM NGÔN 6:9
CHÂM NGÔN 6:22
LA-MÃ 13:11