← Từ vựng
睡醒
shuì xǐng
tỉnh dậy; thức dậy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
睡
to sleep, to doze
bộ thủ 目thành phần ⿰目垂
醒
to wake up, to startle; to sober up
bộ thủ 酉thành phần ⿰酉星
tỉnh dậy; thức dậy
📄 Trang luyện viết (PDF)to sleep, to doze
to wake up, to startle; to sober up