中文圣经
← Từ vựng
睡醒
shuì xǐng
tỉnh dậythức dậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

睡

to sleep, to doze

bộ thủ 目thành phần ⿰目垂
醒

to wake up, to startle; to sober up

bộ thủ 酉thành phần ⿰酉星

Xuất hiện trong 8 câu