中文圣经
← Từ vựng
秉公
bǐng gōng
công bằngvô tư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秉

to grasp, to hold; to maintain, to preside over

bộ thủ 禾thành phần ⿻禾彐Chữ khó đọc · bǐng
公

fair, equitable; public; duke

bộ thủ 八thành phần ⿱八厶

Xuất hiện trong 11 câu