← Từ vựng
秉公
bǐng gōng
công bằng; vô tư
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
秉
to grasp, to hold; to maintain, to preside over
bộ thủ 禾thành phần ⿻禾彐
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
công bằng; vô tư
📄 Trang luyện viết (PDF)to grasp, to hold; to maintain, to preside over
fair, equitable; public; duke