中文圣经
← Từ vựng
种类
zhǒng lèi
HSK 4
loạithể loạidanh mục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

种

race, kind, breed; seed; to plant

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾中
类

category, class, group, kind; similar to; to resemble

bộ thủ 大thành phần ⿱米大

Xuất hiện trong 8 câu