中文圣经
Từ vựng
jiū jìng
HSK 4

cuối cùng; xét cho cùng; rồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dig into, to investigate; actually, after all

bộ thủ thành phần ⿱穴九

finally, after all, at last; indeed; unexpected

bộ thủ thành phần ⿱音儿

Xuất hiện trong 8 câu