中文圣经
← Từ vựng
笔
bǐ
HSK 2
cọbútnétcách viếttừ phân loại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

笔

pen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮毛

Xuất hiện trong 5 câu