中文圣经
Từ vựng
HSK 2

cọ; bút; nét; cách viết; từ phân loại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke

bộ thủ thành phần ⿱⺮毛

Xuất hiện trong 9 câu