中文圣经
← Từ vựng
米利暗
mǐ lì àn
Miriam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
暗

dark, gloomy; obscure; secret, covert

bộ thủ 日thành phần ⿰日音

Xuất hiện trong 13 câu