← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
紧紧
jǐn jǐn
HSK 5
chặtsátđóng kín
Hỏi về từ này
Chữ Hán
紧
tense, tight, taut; firm, secure
bộ thủ 糸thành phần ⿱⿰?又糸
紧
tense, tight, taut; firm, secure
bộ thủ 糸thành phần ⿱⿰?又糸
tense, tight, taut; firm, secure
tense, tight, taut; firm, secure