中文圣经
Từ vựng
jǐn jǐn
HSK 5

chặt; sát; đóng kín

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又糸

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又糸

Xuất hiện trong 8 câu