中文圣经
← Từ vựng
约撒拔
yuē sā bá
Jozabad

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

约

treaty, covenant, agreement

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟勺
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ
拔

to uproot, to pull out; to select, to promote

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌犮

Xuất hiện trong 9 câu