← Từ vựng
结盟
jié méng
kết minh; liên minh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
盟
alliance, covenant; oath; to swear
bộ thủ 皿thành phần ⿱明皿
kết minh; liên minh
📄 Trang luyện viết (PDF)knot, tie; to connect, to join
alliance, covenant; oath; to swear