中文圣经
Từ vựng
jié méng

kết minh; liên minh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

alliance, covenant; oath; to swear

bộ thủ thành phần ⿱明皿

Xuất hiện trong 12 câu