中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
绕
rào
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
quấn
cuộn
xoay
xoắn
vấn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
绕
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟尧
Xuất hiện trong 14 câu
XUẤT AI-CẬP 14:3
DÂN SỐ 34:4
GIÔ-SUÊ 6:4
GIÔ-SUÊ 6:7
GIÔ-SUÊ 6:11
GIÔ-SUÊ 6:14
GIÔ-SUÊ 6:15
GIÔ-SUÊ 15:3
GIÔ-SUÊ 15:10
GIÔ-SUÊ 16:6
QUAN ÁN 11:18
II SA-MU-ÊN 18:9
II SA-MU-ÊN 24:6
THI THIÊN 19:6