← Từ vựng
绕
rào
HSK 5
quấn; cuộn; xoay; xoắn; vấn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
绕
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧
quấn; cuộn; xoay; xoắn; vấn
📄 Trang luyện viết (PDF)to entwine, to wind around; to orbit, to revolve