中文圣经
← Từ vựng
绕
rào
HSK 5
quấncuộnxoayxoắnvấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绕

to entwine, to wind around; to orbit, to revolve

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟尧

Xuất hiện trong 14 câu