中文圣经
← Từ vựng
绿
lǜ
HSK 2
xanh láxanhphản bội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绿

green; chlorine

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟录

Xuất hiện trong 17 câu