中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
绿
lǜ
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
xanh lá
xanh
phản bội
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
绿
green; chlorine
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟录
Xuất hiện trong 17 câu
LÊ-VI 13:49
LÊ-VI 14:37
GIÔ-SUÊ 15:24
GIÔ-SUÊ 16:2
GIÔ-SUÊ 16:5
GIÔ-SUÊ 16:7
GIÔ-SUÊ 18:13
GIÔ-SUÊ 18:17
GIÔ-SUÊ 19:12
I LỊCH SỬ 2:54
I LỊCH SỬ 4:11
I LỊCH SỬ 27:26
E-XƠ-RA 2:44
E-XƠ-RA 2:59
NÊ-HÊ-MI 7:47
NÊ-HÊ-MI 7:61
TÌNH CA 6:11