← Từ vựng
美事
měi shì
điều tốt đẹp; việc hay; chuyện vui
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ 羊thành phần ⿱羊大
事
affair, matter, business; to serve; accident, incident
bộ thủ 亅thành phần ⿻⿳一口彐亅
điều tốt đẹp; việc hay; chuyện vui
📄 Trang luyện viết (PDF)beautiful, pretty; pleasing
affair, matter, business; to serve; accident, incident