中文圣经
Từ vựng
fān téng

lộn xộn; cuộn ngược; trầm trồ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to upset, to capsize, to flip over

bộ thủ thành phần ⿰番羽

to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming

bộ thủ thành phần ⿸朕马

Xuất hiện trong 12 câu