← Từ vựng
翻腾
fān téng
lộn xộn; cuộn ngược; trầm trồ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
翻
to upset, to capsize, to flip over
bộ thủ 羽thành phần ⿰番羽
腾
to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming
bộ thủ ⺼thành phần ⿸朕马
lộn xộn; cuộn ngược; trầm trồ
📄 Trang luyện viết (PDF)to upset, to capsize, to flip over
to fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming