中文圣经
Từ vựng
lǎo rén
HSK 1

người già; cụ bà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old, aged; experienced

bộ thủ thành phần ⿱耂匕

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 7 câu