中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
老
人
lǎo rén
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
người già
cụ bà
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
老
old, aged; experienced
bộ thủ
老
thành phần
⿱耂匕
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 7 câu
LÊ-VI 19:32
QUAN ÁN 19:22
I SA-MU-ÊN 28:14
II LỊCH SỬ 36:17
GIÓP 12:20
CHÂM NGÔN 17:6
AI CA 5:12