← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
耳环
ěr huán
bông tai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
耳
ear; to hear, to hear of; handle
bộ thủ 耳thành phần ⿻?二
环
bracelet, ring; to surround, to loop
bộ thủ 王thành phần ⿰王不
ear; to hear, to hear of; handle
bracelet, ring; to surround, to loop