中文圣经
Từ vựng
ěr huán

bông tai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ear; to hear, to hear of; handle

bộ thủ thành phần ⿻?二

bracelet, ring; to surround, to loop

bộ thủ thành phần ⿰王不

Xuất hiện trong 9 câu