中文圣经
← Từ vựng
耶杜顿
yē dù dùn
Jeduthun

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

耶

used in transliterations

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳阝Chữ khó đọc · yē
杜

to prevent, to restrict, to stop; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木土Chữ khó đọc · dù
顿

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ 页thành phần ⿰屯页

Xuất hiện trong 11 câu