中文圣经
← Từ vựng
聘
pìn
HSK 7
tuyển dụngbổ nhiệmcầu hôn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

聘

to employ, to engage; betrothed

bộ thủ 耳thành phần ⿰耳甹

Xuất hiện trong 8 câu