中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
聘
pìn
HSK 7
tuyển dụng; bổ nhiệm; cầu hôn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
聘
to employ, to engage; betrothed
bộ thủ
耳
thành phần
⿰耳甹
Xuất hiện trong 8 câu
SÁNG THẾ 34:4
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:30
II SA-MU-ÊN 3:14
I LỊCH SỬ 26:16
Ô-SÊ 2:19
Ô-SÊ 2:20
LU-CA 2:5