中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
肋
lèi
xương sườn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
肋
ribs; chest
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼力
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 33:55
GIÔ-SUÊ 23:13
QUAN ÁN 2:3
II SA-MU-ÊN 2:16
Ê-SAI 66:12
GIĂNG 19:34
GIĂNG 20:20
GIĂNG 20:25
GIĂNG 20:27
CÔNG VỤ 12:7