中文圣经
← Từ vựng
肋
lèi
xương sườn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

肋

ribs; chest

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼力Chữ khó đọc · lèi

Xuất hiện trong 10 câu