中文圣经
Từ vựng
bèi zhe
HSK 6

quay lưng; bí mật; giấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ thành phần ⿱北⺼

to make a move, to take action

bộ thủ thành phần ⿸羊目

Xuất hiện trong 12 câu