← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
背着
bèi zhe
HSK 6
quay lưngbí mậtgiấu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
背
back, backside; to betray, to violate
bộ thủ ⺼thành phần ⿱北⺼
着
to make a move, to take action
bộ thủ 目thành phần ⿸羊目
back, backside; to betray, to violate
to make a move, to take action