← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
脚踏
jiǎo tà
bàn đạpdưới chân
Hỏi về từ này
Chữ Hán
脚
leg, foot; foundation, base
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼却
踏
to trample, to tread on, to walk over
bộ thủ 足thành phần ⿰足沓
leg, foot; foundation, base
to trample, to tread on, to walk over