← Từ vựng
脱落
tuō luò
HSK 7
rơi; tróc; gãy; bỏ sót; mất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
脱
to take off, to shed; to escape from
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼兑
落
to fall, to drop; surplus, net income
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛
rơi; tróc; gãy; bỏ sót; mất
📄 Trang luyện viết (PDF)to take off, to shed; to escape from
to fall, to drop; surplus, net income