中文圣经
← Từ vựng
腮
sāi
má

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

腮

jaw; gills

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼思Chữ khó đọc · sāi

Xuất hiện trong 10 câu