中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
腮
sāi
+ Thêm vào bộ của tôi
má
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
腮
jaw; gills
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼思
Chữ khó đọc · sāi
Xuất hiện trong 10 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:3
QUAN ÁN 15:15
QUAN ÁN 15:16
QUAN ÁN 15:17
GIÓP 41:2
THI THIÊN 3:7
TÌNH CA 1:10
TÌNH CA 5:13
AI CA 1:2
Ô-SÊ 11:4