← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
自强
zì qiáng
tự cải thiệntự lực
Hỏi về từ này
Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
强
strong, powerful, energetic
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽
self; private, personal; from
strong, powerful, energetic