中文圣经
← Từ vựng
自强
zì qiáng
tự cải thiệntự lực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
强

strong, powerful, energetic

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽

Xuất hiện trong 7 câu