中文圣经
← Từ vựng
自欺
zì qī
tự lừa dốitự quy chẩn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
欺

to cheat, to double-cross, to deceive

bộ thủ 欠thành phần ⿰其欠

Xuất hiện trong 9 câu