中文圣经
← Từ vựng
自称
zì chēng
HSK 7
tự xưngtự nhận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
称

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔

Xuất hiện trong 15 câu