← Từ vựng
自称
zì chēng
HSK 7
tự xưng; tự nhận
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
自
self; private, personal; from
bộ thủ 自thành phần ⿻目?
称
balanced; name, brand; to say, to call
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔
tự xưng; tự nhận
📄 Trang luyện viết (PDF)self; private, personal; from
balanced; name, brand; to say, to call