中文圣经
← Từ vựng
致死
zhì sǐ
gây chếtchết ngườichết chóc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

致

to send; to present, to deliver; to cause; consequence

bộ thủ 至thành phần ⿰至攵
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 9 câu