中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
舔
tiǎn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
liếm
nếm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
舔
to lick, to taste
bộ thủ
舌
thành phần
⿰舌忝
Chữ khó đọc · tiǎn
Xuất hiện trong 10 câu
DÂN SỐ 22:4
QUAN ÁN 7:5
QUAN ÁN 7:6
QUAN ÁN 7:7
I CÁC VUA 21:19
I CÁC VUA 22:38
THI THIÊN 72:9
Ê-SAI 49:23
MI-CA 7:17
LU-CA 16:21