中文圣经
← Từ vựng
舔
tiǎn
HSK 7
liếmnếm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

舔

to lick, to taste

bộ thủ 舌thành phần ⿰舌忝Chữ khó đọc · tiǎn

Xuất hiện trong 10 câu