中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
菜
cài
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
rau
món ăn
yếu
tệ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
菜
vegetables; order, dish; food
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹采
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 45:23
XUẤT AI-CẬP 12:8
DÂN SỐ 9:11
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:18
II CÁC VUA 4:39
CHÂM NGÔN 15:17
Ô-SÊ 10:4
A-MỐT 7:1
MA-THI-Ơ 13:32
MÁC 4:32