中文圣经
← Từ vựng
菜
cài
HSK 1
raumón ănyếutệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

菜

vegetables; order, dish; food

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹采

Xuất hiện trong 10 câu