中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
蝎
子
xiē zi
+ Thêm vào bộ của tôi
bọ cạp
bQL động
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
蝎
scorpion
bộ thủ
虫
thành phần
⿰虫曷
Chữ khó đọc · xiē
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 11 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:15
I CÁC VUA 12:11
I CÁC VUA 12:14
II LỊCH SỬ 10:11
II LỊCH SỬ 10:14
Ê-XÊ-CHIÊN 2:6
LU-CA 10:19
LU-CA 11:12
KHẢI THỊ 9:3
KHẢI THỊ 9:5
KHẢI THỊ 9:10