← Từ vựng
蝎子
xiē zǐ
bọ cạp; bQL động
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
蝎
scorpion
bộ thủ 虫thành phần ⿰虫曷
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
bọ cạp; bQL động
📄 Trang luyện viết (PDF)scorpion
son, child; seed, egg; fruit; small thing