中文圣经
← Từ vựng
蝎子
xiē zi
bọ cạpbQL động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

蝎

scorpion

bộ thủ 虫thành phần ⿰虫曷Chữ khó đọc · xiē
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 11 câu