← Từ vựng
街道
jiē dào
HSK 4
đường phố; con đường; khu dân cư
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
街
street, road, thoroughfare
bộ thủ 行thành phần ⿻行圭
道
method, way; path, road
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶首
đường phố; con đường; khu dân cư
📄 Trang luyện viết (PDF)street, road, thoroughfare
method, way; path, road