← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
西面
xī miàn
phía tâyhướng tâymiền tây
Hỏi về từ này
Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
west, western, westward
face; surface, side; plane, dimension