中文圣经
Từ vựng
西
xī miàn

phía tây; hướng tây; miền tây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 13 câu