中文圣经
← Từ vựng
要领
yào lǐng
HSK 7
khía cạnh chínhđiều cơ bảnyếu chính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

要

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
领

neck, collar; lead, guide

bộ thủ 页thành phần ⿰令页

Xuất hiện trong 10 câu