中文圣经
Từ vựng
jì zǎi
HSK 4

ghi chép; ghi lại; bản ghi chép

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mark, sign; to note, to record

bộ thủ thành phần ⿰讠己

load; to carry, to convey, to transport

bộ thủ thành phần ⿹哉车

Xuất hiện trong 8 câu