中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
论
断
lùn duàn
+ Thêm vào bộ của tôi
phán xét
phán quyết
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
论
debate; discussion
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠仑
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ
斤
thành phần
⿰⿺?米斤
Xuất hiện trong 15 câu
MA-THI-Ơ 7:1
MA-THI-Ơ 7:2
LU-CA 6:37
LA-MÃ 2:1
LA-MÃ 2:3
LA-MÃ 14:3
LA-MÃ 14:4
LA-MÃ 14:10
LA-MÃ 14:13
I CÔ-RINH 4:3
I CÔ-RINH 4:5
I CÔ-RINH 10:29
CÔ-LÔ-SE 2:16
GIA-CƠ 4:11
GIA-CƠ 4:12