中文圣经
← Từ vựng
论断
lùn duàn
phán xétphán quyết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

论

debate; discussion

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠仑
断

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤

Xuất hiện trong 15 câu