中文圣经
← Từ vựng
证
zhèng
HSK 3
chứng minhbằng chứngchứng thựcsai lầm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

证

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正

Xuất hiện trong 16 câu