← Từ vựng
证
zhèng
HSK 3
chứng minh; bằng chứng; chứng thực; sai lầm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
证
to prove, to verify; certificate, proof
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
chứng minh; bằng chứng; chứng thực; sai lầm
📄 Trang luyện viết (PDF)to prove, to verify; certificate, proof