中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
证
zhèng
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
chứng minh
bằng chứng
chứng thực
sai lầm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
证
to prove, to verify; certificate, proof
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠正
Xuất hiện trong 16 câu
SÁNG THẾ 30:33
GIÔ-SUÊ 22:34
I SA-MU-ÊN 12:5
I SA-MU-ÊN 20:12
I SA-MU-ÊN 20:23
I SA-MU-ÊN 20:42
II SA-MU-ÊN 14:13
GIÓP 19:5
THI THIÊN 81:5
MA-THI-Ơ 15:19
GIĂNG 3:11
GIĂNG 3:26
LA-MÃ 3:21
LA-MÃ 8:16
HÊ-BƠ-RƠ 6:17
KHẢI THỊ 12:11