中文圣经
← Từ vựng
试
shì
HSK 1
thửthí nghiệmkỳ thi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

试

to try, to experiment; exam, test

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠式

Xuất hiện trong 10 câu