中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
试
shì
HSK 1
thử; thí nghiệm; kỳ thi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
试
to try, to experiment; exam, test
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠式
Xuất hiện trong 10 câu
QUAN ÁN 6:39
QUAN ÁN 7:4
I SA-MU-ÊN 17:39
THI THIÊN 7:14
THI THIÊN 95:9
GIÁO HUẤN 2:1
ĐA-NIÊN 1:12
ĐA-NIÊN 1:14
MA-LA-CHI 3:10
HÊ-BƠ-RƠ 3:9