中文圣经
← Từ vựng
诸城
zhū chéng
các thành phốcác thànhnhững thành phố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

诸

all, many, various; surname

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠者
城

castle, city, town; municipality

bộ thủ 土thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 9 câu