← Từ vựng
诸城
zhū chéng
các thành phố; các thành; những thành phố
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诸
all, many, various; surname
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠者
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
các thành phố; các thành; những thành phố
📄 Trang luyện viết (PDF)all, many, various; surname
castle, city, town; municipality