中文圣经
← Từ vựng
读
dú
HSK 1
đọcđọc tohọcphát âm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

读

to study, to learn; to read, to pronounce

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠卖

Xuất hiện trong 17 câu