中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
读
dú
HSK 1
đọc; đọc to; học; phát âm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
读
to study, to learn; to read, to pronounce
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠卖
Xuất hiện trong 17 câu
II CÁC VUA 22:10
II CÁC VUA 22:16
II LỊCH SỬ 34:18
II LỊCH SỬ 34:24
E-XƠ-RA 4:18
E-XƠ-RA 4:23
NÊ-HÊ-MI 8:3
ĐA-NIÊN 5:7
ĐA-NIÊN 5:8
ĐA-NIÊN 5:15
ĐA-NIÊN 5:16
ĐA-NIÊN 5:17
HA-BA-CÚC 2:2
MA-THI-Ơ 24:15
MÁC 13:14
CÔNG VỤ 13:15
CÔNG VỤ 13:27