中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
贪
恋
tān liàn
+ Thêm vào bộ của tôi
tham lam
cứng đầu
ưa thích
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贪
greedy, covetous; corrupt
bộ thủ
贝
thành phần
⿱今贝
Chữ khó đọc · tān
恋
love; to yearn for, to long for
bộ thủ
心
thành phần
⿱亦心
Xuất hiện trong 15 câu
XUẤT AI-CẬP 20:17
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:21
CHÂM NGÔN 1:19
CHÂM NGÔN 15:27
CHÂM NGÔN 23:3
Ê-XÊ-CHIÊN 23:5
Ê-XÊ-CHIÊN 23:11
Ê-XÊ-CHIÊN 23:12
Ê-XÊ-CHIÊN 23:16
Ê-XÊ-CHIÊN 23:20
LA-MÃ 1:27
I CÔ-RINH 10:6
I TI-MÔ-THÊ 6:10
HÊ-BƠ-RƠ 12:16
GIA-CƠ 4:2