中文圣经
Từ vựng
tān liàn

tham lam; cứng đầu; ưa thích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

greedy, covetous; corrupt

bộ thủ thành phần ⿱今贝

love; to yearn for, to long for

bộ thủ thành phần ⿱亦心

Xuất hiện trong 15 câu