中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
走
去
zǒu qù
+ Thêm vào bộ của tôi
bước đi
đi bộ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
走
to walk, to run, to flee
bộ thủ
走
thành phần
⿱土止
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ
厶
thành phần
⿱土厶
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 28:10
I SA-MU-ÊN 1:18
GIÓP 1:7
GIÓP 2:2
THI THIÊN 59:15
THI THIÊN 82:5
Ê-XÊ-CHIÊN 19:6
Ê-XÊ-CHIÊN 31:12
XA-CHA-RI 1:10
XA-CHA-RI 1:11
XA-CHA-RI 6:7