中文圣经
Từ vựng
zǒu qù

bước đi; đi bộ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 11 câu