中文圣经
Từ vựng
qǐ xiān

lúc đầu; lần đầu; ban đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

Xuất hiện trong 10 câu