← Từ vựng
起先
qǐ xiān
lúc đầu; lần đầu; ban đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
lúc đầu; lần đầu; ban đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)to begin, to initiate; to rise, to stand up
first, former, previous