← Từ vựng
超过
chāo guò
HSK 2
vượt; vượt quá; hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
超
to jump over, to leap over; to overtake, to surpass
bộ thủ 走thành phần ⿺走召
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
vượt; vượt quá; hơn
📄 Trang luyện viết (PDF)to jump over, to leap over; to overtake, to surpass
pass; to go across, to pass through