中文圣经
Từ vựng
chāo guò
HSK 2

vượt; vượt quá; hơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to jump over, to leap over; to overtake, to surpass

bộ thủ thành phần ⿺走召

pass; to go across, to pass through

bộ thủ thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 11 câu